
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Altona 93 Youth | Concordia Hamburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Hamburger SV | Fortuna Dusseldorf | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Fortuna Dusseldorf | Hamburger SV | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2015 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-02-2026 17:30 | Borussia Dortmund | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-02-2026 16:30 | FC Bayern Munich | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | PSV Eindhoven | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | FC Bayern Munich | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-01-2026 17:30 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 16 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 15/16 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 22/23 19/20 16/17 15/16 |
| German cup runner-up | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Fritz Walter Golden medalist | 1 | 15 |