
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2012 | Osaka Toin High School | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2013 | Kawasaki Frontale | Free player | - | Giải phóng |
| 13-01-2014 | Free player | Zweigen Kanazawa FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Zweigen Kanazawa FC | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FC Gifu | Renofa Yamaguchi | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2021 | Renofa Yamaguchi | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2023 | Matsumoto Yamaga FC | Tochigi City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Vegalta Sendai | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Tochigi City | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Tochigi City | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Montedio Yamagata | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | Tochigi SC | Tochigi City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | Tochigi City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Tochigi City | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Tochigi City | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Yokohama FC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tochigi City | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese third league Champion | 2 | 24/25 13/14 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |