
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Yeni Malatyaspor U19 | Yeni Malatyaspor U21 | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | Yeni Malatyaspor U21 | Sandiklispor | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Sandiklispor | Yeni Malatyaspor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2016 | Yeni Malatyaspor U21 | Dersim Spor | - | Cho thuê |
| 08-01-2017 | Dersim Spor | Yeni Malatyaspor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2017 | Yeni Malatyaspor U21 | 12 Bingöl Spor | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | 12 Bingöl Spor | Yeni Malatyaspor U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Yeni Malatyaspor U21 | Yeni Malatyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2018 | Yeni Malatyaspor | 23 Elazig FK | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | 23 Elazig FK | Yeni Malatyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2021 | Yeni Malatyaspor | Erokspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Erokspor | Yeni Malatyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2023 | Yeni Malatyaspor | Erokspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Erokspor | Yeni Malatyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Yeni Malatyaspor | Hocvan Spor | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hocvan Spor | Yeni Malatyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2024 | Yeni Malatyaspor | Hocvan Spor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 24/25 |
| Turkish 4th division champion | 1 | 21/22 |
| Turkish 3rd division champion | 1 | 14/15 |