
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | - | SV Sandhausen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SV Sandhausen Youth | 1.FC Kaiserslautern Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | RB Leipzig Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SC Freiburg II | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 20-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | SC Freiburg | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-05-2026 13:30 | Hamburger SV | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-05-2026 19:00 | SC Freiburg | Sporting Braga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 17:30 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 30-04-2026 19:00 | Sporting Braga | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-04-2026 18:45 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 16-04-2026 16:45 | RC Celta | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 09-04-2026 19:00 | SC Freiburg | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 20/21 |
| German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 20/21 |
| German Under-19 cup winner | 1 | 17/18 |