
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Maccabi Tel Aviv | FC Bayern Munich | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 20:00 | Southampton | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Southampton | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Leicester City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Southampton | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 12:30 | Stoke City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 25-01-2026 12:00 | Portsmouth | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-01-2026 19:45 | Southampton | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Southampton | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Doncaster Rovers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Israeli cup winner | 1 | 20/21 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 20/21 |