
Qadsia SC
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kuwait Emir Cup Winner | 17 | 23/24 14/15 12/13 11/12 09/10 06/07 03/04 02/03 93/94 88/89 78/79 74/75 73/74 71/72 67/68 66/67 64/65 |
| Kuwait Federation Cup Winner | 6 | 22/23 18/19 12/13 10/11 08/09 07/08 |
| AFC Cup Participant | 8 | 19/20 18/19 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| Kuwait Super Cup Winner | 6 | 18/19 17/18 13/14 12/13 10/11 08/09 |
| Kuwait Crown Prince Cup Winner | 9 | 17/18 13/14 12/13 08/09 05/06 04/05 03/04 01/02 97/98 |
| Kuwait Champion | 17 | 15/16 13/14 11/12 10/11 09/10 08/09 04/05 03/04 02/03 98/99 91/92 77/78 75/76 74/75 72/73 70/71 68/69 |
| AFC Cup Winner | 1 | 14 |
| AFC Cup runner-up | 2 | 12/13 09/10 |
| AFC Champions League participant | 3 | 07/08 05/06 03/04 |
| GCC Champions League Winner | 2 | 04/05 99/00 |