
Lausanne Sports
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promoted to 1st league | 4 | 22/23 19/20 15/16 10/11 |
| Swiss 2nd tier champion | 3 | 19/20 15/16 10/11 |
| Europa League participant | 1 | 10/11 |
| Swiss cup winner | 9 | 98/99 97/98 80/81 63/64 61/62 49/50 43/44 38/39 34/35 |
| Intertoto-Cup Winner | 1 | 91/92 |
| Swiss champion | 7 | 64/65 50/51 43/44 35/36 34/35 31/32 12/13 |