
Kazma
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kuwait Emir Cup Winner | 8 | 21/22 10/11 97/98 96/97 94/95 89/90 83/84 81/82 |
| Kuwait Federation Cup Winner | 2 | 17/18 15/16 |
| AFC Cup Participant | 2 | 11/12 09/10 |
| Kuwait Champion | 4 | 95/96 93/94 86/87 85/86 |
| GCC Champions League Winner | 2 | 94/95 86/87 |
| Kuwait Crown Prince Cup Winner | 1 | 94/95 |