
Senegal
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 4 | 25/26 21/22 17/18 01/02 |
| Africa Cup participant | 18 | 24/25 23/24 21/22 16/17 14/15 11/12 07/08 05/06 03/04 01/02 99/00 93/94 91/92 89/90 85/86 67/68 65/66 64/65 |
| African Nations Championship winner | 1 | 23 |
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| Africa Cup runner-up | 2 | 18/19 01/02 |