
Tampines Rovers FC
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Singapurian Super Cup winner | 6 | 25/26 20 14 13 12 11 |
| AFC Cup Participant | 13 | 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 13/14 12/13 11/12 10/11 06/07 05/06 04/05 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Singaporean cup winner | 4 | 19 06 03/04 02 |
| Singaporean champion | 5 | 13 12 11 05 04 |
| ASEAN Club Championship Winner | 1 | 05 |