
RCD Espanyol de Barcelona
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promoted to 1st league | 6 | 23/24 20/21 93/94 89/90 69/70 62/63 |
| Spanish 2nd tier champion | 2 | 20/21 93/94 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Copa Catalunya | 6 | 10/11 09/10 05/06 98/99 95/96 94/95 |
| Uefa Cup runner-up | 2 | 06/07 87/88 |
| Spanish cup winner | 3 | 05/06 99/00 39/40 |
| Intertoto-Cup Winner | 1 | 68/69 |