
St Joseph's
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gibraltar Supercup Winner | 2 | 24/25 14/15 |
| Gibraltar Cup Winner | 9 | 12/13 11/12 95/96 91/92 86/87 84/85 83/84 82/83 78/79 |
| Gibraltar Champion | 1 | 95/96 |