
Guatemala
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Goldcup Participant | 12 | 22/23 20/21 14/15 10/11 06/07 04/05 02/03 01/02 99/00 97/98 95/96 90/91 |
| Copa Centroamericana participant | 6 | 12/13 10/11 08/09 06/07 04/05 90/91 |
| Central America Runners Up | 4 | 02/03 98/99 96/97 94/95 |
| Central American Champion | 1 | 00/01 |
| CCCF Runner Up | 3 | 47/48 45/46 42/43 |