

| [GRE Gamma Ethniki-] Asteras Petriti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | 12 | 66.7% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Atromitos Palamas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
| Asteras Petriti |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Asteras Petriti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 16-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 10-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 25-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 18-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 11-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 04-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 21-01-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 07-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 20-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 17-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atromitos Palamas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE Cup | 08-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 01-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 03-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 31-08-22 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 06-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 30-01-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 12-12-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 24-10-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE Cup | 28-10-20 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 21-10-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Asteras Petriti |
| Asteras Petriti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||