

| [GRE Women's Super League-] Odysseas Moschatou (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 11 | 6 | 16.7% |
| [GRE Women's Super League-] AE Kifisias (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 50.0% |
| Odysseas Moschatou (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| AE Kifisias (W)Odysseas Moschatou (W) |
| AE Kifisias (W)Odysseas Moschatou (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GSLW | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Odysseas Moschatou (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 14-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE CW | 04-02-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GSLW | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GSLW | 21-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| GSLW | 11-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| GSLW | 16-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AE Kifisias (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GSLW | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 18-01-26 | 2 - 4 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | 0.92 | -1.75 | 0.78 | T | ||
| GSLW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 14-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE CW | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| GSLW | 07-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 23-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| GSLW | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Odysseas Moschatou (W) |
| Odysseas Moschatou (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||