

| [MPL-] Kenkre |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 18 | 1 | 0.0% |
| [MPL-] PIFA Sports |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | 4 | 16.7% |
| Kenkre |
| Chủ - Khách |
|---|
| PIFA SportsKenkre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 20-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kenkre |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IM SD | 09-12-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IND D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 18-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 15-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 11-04-24 | 3 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 07-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IND D2 | 02-04-24 | 2 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 29-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IND D2 | 23-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PIFA Sports |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 27-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 21-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 08-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 20-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 05-02-24 | 9 - 1 (6 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 30-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 10-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 28-11-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 05-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 13-03-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kenkre |
| Kenkre |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||