| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BLR Cup-] Victoria Maryina Gorka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 18 | 6 | 33.3% |
| [BLR Cup-] Nadezhda Baranovici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 33.3% |
| Victoria Maryina Gorka |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Victoria Maryina Gorka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D3 | 24-10-20 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 17-10-20 | 4 - 7 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 10-10-20 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D3 | 26-09-20 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 19-09-20 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D3 | 12-09-20 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 29-08-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D3 | 22-08-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 15-08-20 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D3 | 12-08-20 | 2 - 3 (2 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nadezhda Baranovici |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Baranovichi BNadezhda Baranovici |
| Nadezhda BaranoviciUni X-Labs Minsk |
| Ivanovo FCNadezhda Baranovici |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR CUP | 28-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR CUP | 11-05-25 | 2 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Victoria Maryina Gorka |
| Nadezhda Baranovici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Victoria Maryina Gorka |
| Nadezhda Baranovici |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||