So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
2
0.85
0.74
3
0.96
1.13
5.90
10.50
Live
0.55
2.5
-0.85
0.66
3.5
-0.96
1.02
9.00
15.50
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.32
4.5
0.02
1.01
11.00
13.50
BET365Sớm
0.98
2.25
0.83
0.95
3.25
0.85
1.14
6.00
15.00
Live
0.82
2.75
0.97
0.92
3.5
0.87
1.06
11.00
26.00
Run
0.87
2.75
0.92
0.95
3.5
0.85
-
-
-
Mansion88Sớm
0.76
1.75
1.00
0.76
3
1.00
1.16
6.10
11.00
Live
0.68
2.5
-0.93
0.88
3.5
0.88
1.04
9.10
19.00
Run
0.01
0
-0.17
-0.14
4.5
0.04
1.13
5.00
30.00
SbobetSớm
0.93
2.5
0.91
-0.99
3.25
0.81
1.07
7.50
19.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.09
0
-0.25
-0.23
4.5
0.09
1.13
5.20
19.50

Bên nào sẽ thắng?

Canada Women
ChủHòaKhách
Zambia Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Canada WomenSo Sánh Sức MạnhZambia Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Phong Độ67%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA W Series-2] Canada Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201726266.7%
00000000%
00000000%
611447416.7%
[FIFA W Series-4] Zambia Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012211140.0%
00000000%
00000000%
64111141366.7%

Thành tích đối đầu

Canada Women            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Canada Women            
Chủ - Khách
Canada (W)Argentina (W)
USA (W)Canada (W)
Canada (W)Colombia (W)
Japan (W)Canada (W)
Japan (W)Canada (W)
Netherland (W)Canada (W)
Switzerland (W)Canada (W)
USA (W)Canada (W)
Canada (W)Costa Rica (W)
Canada (W)Haiti (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL07-03-260 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.79-0.22-0.14H0.901.50.80TX
INT FRL04-03-261 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.68-0.26-0.18B0.8810.88HX
INT FRL01-03-264 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.65-0.27-0.20T0.760.751.00TT
INT FRL02-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.63-0.28-0.24B0.750.750.95BX
INT FRL29-11-253 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.52-0.29-0.30B0.910.50.79BT
INT FRL28-10-251 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.50-0.31-0.35B0.800.250.90BX
INT FRL24-10-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.34-0.31-0.50B0.92-0.250.78BX
INT FRL02-07-253 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.59-0.29-0.24B0.910.750.91BT
INT FRL27-06-254 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.93-0.14-0.09T0.902.50.80TT
INT FRL03-06-253 - 1
(3 - 1)
2 - 6-0.95-0.13-0.06T0.952.50.75TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Zambia Women            
Chủ - Khách
Zambia (W)Zimbabwe (W)
Zambia (W)Namibia (W)
Zambia (W)Swaziland (W)
Zambia (W)Zimbabwe (W)
Zambia (W)Botswana (W)
Zambia (W)Zimbabwe (W)
Malawi (W)Zambia (W)
Zambia (W)Namibia (W)
Namibia (W)Zambia (W)
Nigeria (W)Zambia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCOS CW01-03-263 - 1
(3 - 1)
5 - 4-0.52-0.33-0.270.920.50.78T
WCOS CW27-02-260 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.71-0.24-0.200.971.250.73X
WCOS CW24-02-262 - 1
(1 - 1)
11 - 1-----
WCOS CW22-02-260 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.81-0.20-0.110.781.50.92X
WCOS CW19-02-263 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.67-0.28-0.200.9510.75T
INT FRL02-12-253 - 1
(3 - 1)
4 - 0-0.57-0.30-0.270.970.750.79T
INT FRL30-11-251 - 1
(0 - 0)
- -----
CAF WNC26-10-253 - 0
(2 - 0)
8 - 1-----
CAF WNC22-10-252 - 4
(0 - 2)
1 - 6-0.15-0.22-0.780.80-1.50.90T
CAF WNC18-07-255 - 0
(3 - 0)
2 - 2-0.45-0.33-0.340.930.250.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

Canada WomenSo sánh số liệuZambia Women
  • 11Tổng số ghi bàn19
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.9
  • 13Tổng số mất bàn12
  • 1.3Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua20.0%
Canada WomenThời gian ghi bànZambia Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Canada Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA W Series14-04-2026ChủSouth Korea (W)3 Ngày
FIFA W Series19-04-2026KháchBrazil (W)7 Ngày
Zambia Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA W Series15-04-2026KháchBrazil (W)3 Ngày
FIFA W Series18-04-2026KháchSouth Korea (W)7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [0]
  • [1] 33.3%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    3.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [1]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 66.67% [2]

Canada Women VS Zambia Women ngày 12-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.