

| [INT CF-] Dusseldorf II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | 3 | 16.7% |
| [INT CF-] Schwarz-Weiss Essen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
| Dusseldorf II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dusseldorf II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 05-12-25 | 1 - 3 (1 - 3) | - | -0.37 | -0.27 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| GER Reg | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.92 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| GER Reg | 09-11-25 | 2 - 3 (2 - 0) | - | -0.34 | -0.27 | -0.50 | B | 0.77 | -0.5 | 0.99 | B | T |
| GER Reg | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| GER Reg | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | X |
| GER Reg | 18-10-25 | 5 - 2 (1 - 2) | - | -0.33 | -0.28 | -0.51 | B | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | T |
| GER Reg | 03-10-25 | 3 - 3 (3 - 0) | - | -0.38 | -0.28 | -0.46 | H | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| GER Reg | 27-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER Reg | 21-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.28 | -0.47 | B | 0.81 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 67%
| Schwarz-Weiss Essen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 12-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dusseldorf II |
| Dusseldorf II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||