| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-2] Aveley |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 23 | 12 | 6 | 88 | 51 | 81 | 2 | 56.1% |
| 21 | 11 | 7 | 3 | 47 | 27 | 40 | 4 | 52.4% |
| 20 | 12 | 5 | 3 | 41 | 24 | 41 | 2 | 60.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 11 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-13] Cheshunt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 12 | 14 | 15 | 62 | 65 | 50 | 13 | 29.3% |
| 21 | 6 | 8 | 7 | 29 | 29 | 26 | 15 | 28.6% |
| 20 | 6 | 6 | 8 | 33 | 36 | 24 | 13 | 30.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
| Aveley |
| Chủ - Khách |
|---|
| CheshuntAveley |
| CheshuntAveley |
| AveleyCheshunt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG R Cup | 08-10-18 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Aveley |
| Chủ - Khách |
|---|
| AveleyWhitehawk |
| RamsgateAveley |
| CheshuntAveley |
| AveleyPotters Bar Town |
| AveleyChichester City |
| lewesAveley |
| AveleyDulwich Hamlet |
| Chichester CityAveley |
| AveleyCray Valley Paper Mills |
| AveleyWelling United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 16-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | H | 0.91 | 1.25 | 0.79 | T | T |
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 19-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cheshunt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| ENG RYM | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 2 - 3 (2 - 3) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 31-01-26 | 3 - 3 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Aveley |
| Aveley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 28-03-2026 | Chủ | Cray Wanderers | 7 Ngày |
| ENG RYM | 04-04-2026 | Khách | Chatham Town | 14 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Hashtag United | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 28-03-2026 | Chủ | Whitehawk | 7 Ngày |
| ENG RYM | 04-04-2026 | Khách | Hashtag United | 14 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Potters Bar Town | 16 Ngày |

