| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BRA Copa Gaucho-] Esportivo RS |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| [BRA Copa Gaucho-] Brasil de Pelotas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 50.0% |
| Esportivo RS |
| Chủ - Khách |
|---|
| Esportivo RSBrasil de Pelotas |
| Esportivo RSBrasil de Pelotas |
| Brasil de PelotasEsportivo RS |
| Brasil de PelotasEsportivo RS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CGD1 | 29-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.35 | -0.45 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
| BRA CGD1 | 06-03-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA CGD1 | 29-01-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.46 | -0.31 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
| BRA CGD1 | 20-02-14 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.61 | -0.28 | -0.24 | T | 0.87 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
| Esportivo RS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil CUP | 01-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil CUP | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil CUP | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil CUP | 12-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil CUP | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil DDL | 26-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil DDL | 23-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil DDL | 16-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil DDL | 12-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil DDL | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brasil de Pelotas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil CUP | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil CUP | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil CUP | 15-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil CUP | 05-10-25 | 9 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil CUP | 24-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil CUP | 17-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 27-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.75 | -0.26 | -0.14 | 0.91 | 1.25 | 0.79 | X | ||
| BRA D4 | 20-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 13-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.19 | 0.96 | 1 | 0.74 | X | ||
| BRA D4 | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | -0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
| Esportivo RS |
| Esportivo RS |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||