

| [CHN U17 League-11] Tianjin Jinmen Tiger FC U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 19 | 36 | 11 | 55.0% |
| 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 6 | 25 | 7 | 72.7% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | 11 | 14 | 33.3% |
| 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0.0% |
| [CHN U17 League-14] Wuhan Three Towns U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 8 | 3 | 8 | 40 | 35 | 27 | 14 | 42.1% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 12 | 11 | 16 | 37.5% |
| 11 | 5 | 1 | 5 | 25 | 23 | 16 | 10 | 45.5% |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 100.0% |
| Tianjin Jinmen Tiger FC U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tianjin Jinmen Tiger FC U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zhejiang Professional FC U17Tianjin Tigers U17 |
| Tianjin Tigers U17Beijing Guoan U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA U17 | 26-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA U17 | 01-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Three Towns U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wuhan Three Towns U17Suzhou Dongwu U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA U17 | 01-08-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tianjin Jinmen Tiger FC U17 |
| Tianjin Jinmen Tiger FC U17 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

