

| [CHN HK-GD Women's Cup-] China Hong Kong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
| [CHN HK-GD Women's Cup-] Guangdong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 14 | 66.7% |
| China Hong Kong Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| China Hong Kong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 29-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 25-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | T |
| INT FRL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Asian CQW | 05-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Asian CQW | 02-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.13 | -0.24 | -0.79 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
| Asian CQW | 29-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | X |
| INT FRL | 31-05-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | T | 0.86 | -0.5 | 0.90 | T | T |
| INT FRL | 28-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 08-04-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GDHKWCUP | 14-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Guangdong Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Guangdong (W)Shanghai (W) |
| Guangdong (W)Hubei (W) |
| Guangdong (W)Shanxi (W) |
| Guangdong (W)Sichuan (W) |
| Beijing (W)Guangdong (W) |
| Guangdong (W)Inner Mongolia s (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN NGFW | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN NGFW | 13-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| CHN NGFW | 11-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| CHN NGFW | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN NGFW | 06-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN NGFW | 04-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 17 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||