

| [AUS TSA Premier Championship-] South Hobart Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 28 | 4 | 15 | 83.3% |
| [AUS TSA Premier Championship-] University of Tasmania SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 23 | 7 | 33.3% |
| South Hobart Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 31-07-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 06-09-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | -0.31 | -0.22 | -0.59 | T | 0.90 | -0.75 | 0.86 | T | T |
| TSA PC | 02-07-23 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 17-02-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 10-09-22 | 3 - 2 (3 - 2) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 25-06-22 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 04-09-21 | 4 - 1 (1 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 10-07-21 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 26-09-20 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.14 | -0.16 | -0.83 | T | 0.91 | -2.00 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| South Hobart Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 11-07-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 26-06-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 13 | -0.17 | -0.18 | -0.81 | T | 0.75 | -2 | 0.95 | T | T |
| TSA PC | 19-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | B | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
| TSA PC | 13-06-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 31-05-26 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
| University of Tasmania SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 04-07-26 | 5 - 2 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 26-06-26 | 4 - 2 (4 - 1) | 14 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.16 | 0.87 | 2 | 0.83 | T | ||
| TSA PC | 21-06-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-06-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 10 - 0 (6 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 18-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Hobart Reserves |
| South Hobart Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||