

| [LUX National Division-8] Racing Union Luxemburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 7 | 10 | 34 | 39 | 31 | 8 | 32.0% |
| 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 17 | 14 | 10 | 23.1% |
| 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 22 | 17 | 7 | 41.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
| [LUX National Division-7] Progres Niedercorn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 7 | 10 | 38 | 37 | 31 | 7 | 32.0% |
| 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 16 | 13 | 11 | 25.0% |
| 13 | 5 | 3 | 5 | 24 | 21 | 18 | 6 | 38.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
| Racing Union Luxemburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 30-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-10-23 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 02-04-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-03-22 | 3 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-09-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 30-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Racing Union Luxemburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Progres Niedercorn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Racing Union Luxemburg |
| Racing Union Luxemburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | FC Differdange 03 | 4 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | UN Kaerjeng 97 | 8 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Chủ | Atert Bissen | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 22-04-2026 | Khách | Atert Bissen | 4 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Chủ | Rodange 91 | 8 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Khách | Jeunesse Canach | 15 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

