

| [CHN U16 W-1] Guangzhou U16 W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| % |
| [CHN U16 W-2] Shaanxi U16 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 2 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 2 | 50.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 17 | 2 | 0.0% |
| Guangzhou U16 W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Guangzhou U16 W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shaanxi U16 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU U16 | 15-12-25 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 24-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 22-11-25 | 1 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 19-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 17-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 15-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 13-08-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 11-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 08-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN YFL W U16 | 06-08-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Guangzhou U16 W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Guangzhou U16 W |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

