

| [INT CF-] UDI 19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Gemert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 14 | 66.7% |
| UDI 19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| UDI 19VV Eemdijk |
| HollandiaUDI 19 |
| UDI 19FC Oss |
| RKSV Groene SterUDI 19 |
| HV CV QuickUDI 19 |
| SV Oss 20UDI 19 |
| RKVV DEMUDI 19 |
| BaronieUDI 19 |
| Blauw GeelUDI 19 |
| Tot Ons Genoegen BerkelUDI 19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HOLC | 25-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HOLC | 04-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 15-07-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 07-05-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 08-04-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 26-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 05-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 12-02-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 29-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 11-12-22 | 5 - 1 (4 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gemert |
| Chủ - Khách |
|---|
| GemertHelmond Sport |
| SV VenrayGemert |
| AWCGemert |
| MeerssenGemert |
| GemertVV Kloetinge |
| GemertFC Lisse |
| Blauw GeelGemert |
| OJC RosmalenGemert |
| GemertFC Rijnvogels |
| GemertWillem II Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 29-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.17 | -0.20 | -0.75 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | X | ||
| INT CF | 27-07-25 | 3 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-06-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 17-05-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 03-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 13-04-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 06-04-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 16-03-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 09-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| UDI 19 |
| UDI 19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||