

| [ICE WC-] Afturelding Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ICE WC-] KH Hlidarendi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | 3 | 16.7% |
| Afturelding Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Afturelding (W)KH Hlidarendi (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 22-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Afturelding Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 08-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 27-03-26 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 20-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 12-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 02-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | B | 0.77 | 1 | 0.93 | B | X |
| ICE LD1 | 28-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | X |
| ICE LD1 | 21-08-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 14-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| KH Hlidarendi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 20-04-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 27-03-25 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 07-03-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 27-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 10-07-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 6 | -0.23 | -0.20 | -0.72 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | T | ||
| ICE LD2 | 04-07-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | - | - | ||||
| ICE WC | 22-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 02-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Afturelding Women |
| Afturelding Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||