| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Niendorfer TSV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Altona 93 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | 0 | 0.0% |
| Niendorfer TSV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 01-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 24-03-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.52 | B | 0.78 | -0.50 | 0.92 | B | T |
| GER OBW | 30-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-04-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | H | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | X |
| GER OBW | 04-09-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-12-18 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GON | 05-08-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 05-04-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 10 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | H | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | X |
| GER OBW | 18-09-16 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Niendorfer TSV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 07-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 24-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 11-10-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 05-10-25 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Altona 93 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 07-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.74 | -0.21 | -0.18 | 0.80 | 1.25 | 0.96 | X | ||
| GER Reg | 22-11-25 | 6 - 1 (3 - 0) | - | -0.87 | -0.15 | -0.10 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | T | ||
| GER Reg | 12-11-25 | 5 - 1 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.22 | -0.24 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
| GER Reg | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.25 | -0.30 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | X | ||
| GER Reg | 01-11-25 | 5 - 1 (1 - 1) | - | -0.73 | -0.21 | -0.18 | 0.85 | 1.25 | 0.99 | T | ||
| GER Reg | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.30 | -0.25 | -0.55 | -0.99 | -0.5 | 0.83 | X | ||
| GER Reg | 19-10-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | -0.53 | -0.26 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| GER Reg | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.20 | -0.21 | -0.71 | 0.88 | -1.25 | 0.88 | X | ||
| GER Reg | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.23 | -0.26 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X | ||
| GER Reg | 02-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%
| Niendorfer TSV |
| Niendorfer TSV |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 22-02-2026 | Chủ | VfB Oldenburg | 33 Ngày |
| GER Reg | 01-03-2026 | Khách | ETSV Weiche Flensburg | 40 Ngày |
| GER Reg | 08-03-2026 | Chủ | VFB Lubeck | 47 Ngày |