So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

CS Dinamo Bucuresti
ChủHòaKhách
Concordia Chiajna
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS Dinamo BucurestiSo Sánh Sức MạnhConcordia Chiajna
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 35%So Sánh Phong Độ65%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Cup-6] CS Dinamo Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200216060.0%
00000000%
00000000%
6123710516.7%
[ROM Cup-3] Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101313350.0%
00000000%
00000000%
621356733.3%

Thành tích đối đầu

CS Dinamo Bucuresti            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaCS Dinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D202-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.26-0.20B0.961.000.80HT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

CS Dinamo Bucuresti            
Chủ - Khách
CS Dinamo BucurestiScolar Resita
CS Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
Concordia ChiajnaCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiTunari
CSM Politehnica IasiCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiAfumati
CSM SlatinaCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiFC Voluntari
FC Gloria BistritaCS Dinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D222-11-251 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.24-0.28-0.60H0.80-0.750.90BX
ROM D208-11-250 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.26-0.29-0.58B0.74-0.750.96BX
ROM D202-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.26-0.20B0.9610.80HT
ROMC28-10-251 - 3
(0 - 2)
1 - 6-0.09-0.14-0.88B0.83-2.250.93BT
ROM D225-10-253 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.53-0.30-0.32T0.870.50.83TT
ROM D217-10-251 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.68-0.27-0.21H0.9110.79TX
ROM D204-10-250 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.37-0.32-0.42H0.9700.73HX
ROM D227-09-252 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.60-0.28-0.24B0.880.750.88BX
ROM D220-09-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.28-0.33-0.55H0.87-0.50.83BX
ROM D213-09-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.54-0.30-0.28B0.850.50.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Concordia Chiajna            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaFC Bihor Oradea
Scolar ResitaConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCS Dinamo Bucuresti
Concordia ChiajnaHermannstadt
Concordia ChiajnaAFC Metalul Buzau
TunariConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSM Politehnica Iasi
AfumatiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSM Slatina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D220-11-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.39-0.32-0.420.9500.81X
ROM D208-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.46-0.31-0.350.920.250.78X
ROM D202-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.26-0.20B0.9610.80HT
ROMC30-10-250 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.33-0.31-0.510.75-0.50.95X
ROM D225-10-251 - 2
(0 - 2)
7 - 2-0.54-0.31-0.300.840.50.86T
ROM D218-10-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.27-0.29-0.600.80-0.750.90X
INT CF10-10-252 - 0
(1 - 0)
1 - 4-----
ROM D204-10-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.47-0.29-0.350.880.250.82X
ROM D227-09-251 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.38-0.31-0.43-0.9800.74T
ROM D220-09-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.53-0.31-0.320.900.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

CS Dinamo BucurestiSo sánh số liệuConcordia Chiajna
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 14Tổng số mất bàn11
  • 1.4Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

CS Dinamo Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
CS Dinamo Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem
Concordia Chiajna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS Dinamo BucurestiThời gian ghi bànConcordia Chiajna
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS Dinamo BucurestiChi tiết về HT/FTConcordia Chiajna
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CS Dinamo BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2Concordia Chiajna
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS Dinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D206-12-2025ChủFCM Targu Mures4 Ngày
ROM D213-12-2025KháchChindia Targoviste11 Ngày
ROMC17-12-2025ChủFarul Constanta15 Ngày
Concordia Chiajna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D206-12-2025ChủChindia Targoviste4 Ngày
ROM D213-12-2025KháchSepsi OSK Sfantul Gheorghe11 Ngày
ROMC17-12-2025ChủFC Botosani15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+75.00% [3]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [1]
  • [2] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CS Dinamo Bucuresti VS Concordia Chiajna ngày 02-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.