

| [ENG-N Premier League-10] Gainsborough Trinity |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 18 | 24 | 10 | 46.7% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | 11 | 16 | 37.5% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 | 7 | 57.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| [ENG-N Premier League-3] Hebburn Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 10 | 4 | 5 | 40 | 23 | 34 | 3 | 52.6% |
| 9 | 5 | 3 | 1 | 26 | 10 | 18 | 5 | 55.6% |
| 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 13 | 16 | 2 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
| Gainsborough Trinity |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gainsborough TrinityHebburn Town |
| Hebburn TownGainsborough Trinity |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 19-04-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 20-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gainsborough Trinity |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | H | 0.88 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 20-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 16-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | X |
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 10-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 1 | -0.30 | -0.31 | -0.54 | T | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | X |
| ENG-N PR | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| Hebburn Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 14-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 11-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 20-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 16-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.32 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 09-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ENG-N PR | 06-09-25 | 3 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Gainsborough Trinity |
| Gainsborough Trinity |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 27-10-2025 | Chủ | leek Town | 2 Ngày |
| ENG-N PR | 04-11-2025 | Khách | Morpeth Town | 10 Ngày |
| ENG-N PR | 08-11-2025 | Chủ | Rushall Olympic | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 01-11-2025 | Chủ | Warrington Town AFC | 7 Ngày |
| ENG-N PR | 08-11-2025 | Khách | Prescot Cables | 14 Ngày |
| ENG-N PR | 15-11-2025 | Chủ | Ilkeston Town | 21 Ngày |

