

| [Italy Eccellenza Puglia-] Massese |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 15 | 3 | 16.7% |
| [Italy Eccellenza Puglia-] ASD Pro Livorno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 6 | 16.7% |
| Massese |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Massese |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy E | 15-10-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 07-04-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 31-03-19 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 20-01-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 16-01-19 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.31 | -0.34 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | T |
| ITA S4 | 06-01-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | B | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | X |
| ITA S4 | 12-12-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.24 | -0.27 | -0.62 | B | 0.95 | -0.75 | 0.87 | B | X |
| ITA S4 | 14-11-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 04-11-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| ASD Pro Livorno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 06-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 02-04-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 26-02-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 CUP | 19-10-22 | 3 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 24-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 15-05-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 08-05-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 01-05-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 27-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 23-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Massese |
| Massese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||