So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1.5
0.75
0.78
2.75
0.92
1.29
4.50
6.50
Live
0.93
1.5
0.77
0.95
3
0.75
1.29
4.55
6.30
Run
0.38
0
-0.68
-0.49
3.5
0.19
1.01
9.50
16.00
BET365Sớm
1.00
1.5
0.80
0.80
2.75
1.00
1.36
4.75
6.00
Live
0.90
1.5
0.90
0.80
2.75
1.00
1.30
4.75
7.50
Run
0.37
0
-0.50
-0.19
3.5
0.11
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
0.95
1.5
0.81
0.95
2.75
0.81
1.33
4.50
6.90
Live
0.92
1.5
0.84
0.81
2.75
0.95
1.34
4.65
6.40
Run
0.55
0
-0.71
-0.13
3.5
0.03
1.05
6.10
147.00
188betSớm
0.96
1.5
0.76
0.79
2.75
0.93
1.29
4.50
6.50
Live
0.94
1.5
0.78
0.96
3
0.76
1.29
4.55
6.30
Run
-0.33
0.25
0.05
-0.31
3.5
0.03
1.01
10.00
15.00
SbobetSớm
0.98
1.5
0.80
0.98
2.75
0.80
1.28
4.23
6.40
Live
0.93
1.5
0.87
0.86
2.75
0.94
1.29
4.32
6.90
Run
0.59
0
-0.79
-0.17
3.5
0.03
1.03
5.70
250.00

Bên nào sẽ thắng?

NTV Tokyo Verdy Beleza
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija Ventus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NTV Tokyo Verdy BelezaSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija Ventus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Đối Đầu16%
  • Tất cả
  • 6T 4H 0B
    0T 4H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-3] NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171124411835364.7%
961225719266.7%
8512161116262.5%
64111451366.7%
[JWEL-7] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17575202122729.4%
8152898912.5%
9423121214544.4%
6240951033.3%

Thành tích đối đầu

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL11-10-252 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.10-0.19-0.85H0.85-1.750.85BT
JWL11-05-251 - 2
(1 - 0)
1 - 6-0.10-0.19-0.83T0.88-1.750.94BT
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08T-0.98-0.440.80TT
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.13H0.94-0.570.88TX
WJLC01-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.18-0.25-0.73H0.75-1.250.95BX
JWL27-04-247 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.76-0.22-0.14T0.77-0.800.99TT
JWL20-03-240 - 1
(0 - 0)
1 - 12-0.23-0.29-0.60T0.88-0.750.88TX
WJLC10-09-231 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.29-0.28-0.55H0.94-0.500.82BX
JWL02-04-233 - 2
(3 - 0)
5 - 0-0.71-0.27-0.14T0.760.75-0.94TT
JWL24-12-220 - 2
(0 - 0)
0 - 10-0.24-0.29-0.62T0.88-0.750.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
Nagano Parceiro (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
NTV Beleza (W)Yokohama FC Seagulls (W)
Suwon FMC (W)NTV Beleza (W)
Ispe FC (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Naegohyang (W)
NTV Beleza (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
NTV Beleza (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Vegalta Sendai (W)NTV Beleza (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL20-12-252 - 3
(0 - 3)
0 - 5-0.08-0.17-0.90T0.85-20.85BT
WJLC30-11-253 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.91-0.15-0.10T0.882.250.82TT
JW Cup22-11-251 - 2
(0 - 2)
11 - 6-0.75-0.24-0.13B0.851.250.85TT
JW Cup19-11-256 - 0
(4 - 0)
10 - 0-0.90-0.14-0.08T0.872.250.83TT
AFC C W15-11-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.21-0.24-0.70H0.94-10.76BX
AFC C W12-11-250 - 1
(0 - 1)
0 - 12---T--
AFC C W09-11-254 - 0
(1 - 0)
3 - 2---T--
JWL02-11-252 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.87-0.16-0.09T0.9020.80TH
WJLC26-10-250 - 0
(0 - 0)
2 - 0---H--
JWL18-10-252 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.11-0.19-0.83B0.80-1.750.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Vegalta Sendai (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
RB Omiya Ardija (W)Diosa Izumo (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
RB Omiya Ardija (W)AS Elfen Sayama (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL20-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.39-0.32-0.440.9500.75X
WJLC30-11-252 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.25-0.27-0.630.90-0.750.80T
JW Cup15-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-----
JWL09-11-251 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.29-0.30-0.530.82-0.50.88T
JWL03-11-252 - 2
(2 - 2)
9 - 8-0.27-0.33-0.550.89-0.50.81T
WJLC25-10-253 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.57-0.29-0.290.950.750.75T
JWL18-10-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.340.850.250.85T
JWL11-10-252 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.10-0.19-0.85H0.85-1.750.85BT
JWL05-10-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.32-0.380.7800.98T
JWL28-09-252 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.88-0.18-0.090.741.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

NTV Tokyo Verdy BelezaSo sánh số liệuRB Omiya Ardija Ventus
  • 21Tổng số ghi bàn14
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
60150.0%Xem350.0%233.3%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem4XemXem4XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NTV Tokyo Verdy BelezaThời gian ghi bànRB Omiya Ardija Ventus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    15
    8
    Bàn thắng H1
    16
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NTV Tokyo Verdy BelezaChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija Ventus
  • 4
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
NTV Tokyo Verdy BelezaSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija Ventus
  • 5
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    8
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NTV Tokyo Verdy Beleza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL22-02-2026ChủINAC (W)4 Ngày
AFC C W28-03-2026ChủStallion Laguna FC (W)38 Ngày
JWL04-04-2026ChủAS Elfen Sayama (W)45 Ngày
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL22-02-2026KháchAS Elfen Sayama (W)4 Ngày
JWL04-04-2026KháchINAC (W)45 Ngày
JWL25-04-2026ChủUrawa Red Diamonds (W)66 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 64.7%Thắng29.4% [5]
  • [2] 11.8%Hòa41.2% [5]
  • [4] 23.5%Bại29.4% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 35.3%Thắng23.5% [4]
  • [1] 5.9%Hòa11.8% [2]
  • [2] 11.8%Bại17.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.41 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.47 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Hòa45.45% [5]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

NTV Tokyo Verdy Beleza VS RB Omiya Ardija Ventus ngày 18-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.