

| [Copinha-4] SE Juventude Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| [Copinha-3] Nautico PE Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 | 83.3% |
| SE Juventude Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SE Juventude Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Nautico PE Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra CUU20 | 26-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 01-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 22-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 17-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 28-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 19-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra CUU20 | 04-06-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SE Juventude Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| SE Juventude Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Gremio Novorizontin (Youth) | 3 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CSP YC | 10-01-2026 | Khách | Itaquaquecetuba Youth | 3 Ngày |

