

| [CHN TWN Mulan League-5] Hualien Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 18 | 14 | 5 | 36.4% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 7 | 6 | 50.0% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 13 | 7 | 3 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| [CHN TWN Mulan League-6] Taichung Sakura (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 29 | 13 | 6 | 36.4% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 18 | 10 | 4 | 42.9% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | 3 | 7 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| Hualien Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Taichung Sakura (W)Hualien (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hualien Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 17-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | H |
| Chinese TML | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.14 | -0.21 | -0.78 | T | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | T |
| Chinese TML | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.11 | H | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | X |
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 01-11-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 10-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 13-09-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Taichung Sakura (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| Chinese TML | 13-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| Chinese TML | 06-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.14 | 0.90 | 2 | 0.80 | H | ||
| Chinese TML | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.25 | -0.25 | -0.65 | 0.74 | -1 | 0.96 | X | ||
| Chinese TML | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 27-09-25 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 20-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 23-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Hualien Women |
| Hualien Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 31-01-2026 | Chủ | AC Taipei (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 07-02-2026 | Chủ | Hang Yuan FC (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 21-03-2026 | Chủ | Taichung Sakura (W) | 56 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 31-01-2026 | Khách | Hang Yuan FC (W) | 7 Ngày |
| Chinese TML | 07-02-2026 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 14 Ngày |
| Chinese TML | 21-03-2026 | Khách | Hualien (W) | 56 Ngày |

