

| [Spain TD5-3] Kvida Wright |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | % |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 66.7% |
| [Spain TD5-13] Lleida |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | 3 | 0.0% |
| Kvida Wright |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kvida Wright |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atletic Sant JustKvida Wright |
| Kvida WrightAtletic Sant Just |
| Kvida WrightUA Horta |
| UA HortaKvida Wright |
| Pobla MafumetKvida Wright |
| Kvida WrightUE Rapitenca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA RL | 21-06-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 15-06-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 07-06-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 31-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA RL | 16-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA RL | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lleida |
| Chủ - Khách |
|---|
| LleidaSant Andreu |
| CA MonzonLleida |
| AndratksLleida |
| LleidaRCD Espanyol B |
| Torrent C.FLleida |
| LleidaValencia CF Mestalla |
| CF Badalona FuturLleida |
| LleidaTerrassa |
| SCR Pena DeportivaLleida |
| LleidaCE Europa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.16 | -0.24 | -0.75 | 0.86 | -1.25 | 0.84 | X | ||
| INT CF | 02-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA D4 | 04-05-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.37 | -0.33 | -0.45 | 0.71 | -0.25 | 0.99 | T | ||
| SPA D4 | 27-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.45 | -0.33 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
| SPA D4 | 20-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.51 | -0.34 | -0.29 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| SPA D4 | 13-04-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| SPA D4 | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.12 | -0.24 | -0.79 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | X | ||
| SPA D4 | 30-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.53 | -0.34 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| SPA D4 | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.34 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| SPA D4 | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%
| Kvida Wright |
| Kvida Wright |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain TD5 | 14-09-2025 | Khách | CF Montanesa | 8 Ngày |
| Spain TD5 | 21-09-2025 | Chủ | UE Tona | 15 Ngày |
| Spain TD5 | 28-09-2025 | Khách | CF Badalona B | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SPA D4 | 07-09-2025 | Chủ | Torrent C.F | 1 Ngày |
| SPA D4 | 14-09-2025 | Khách | Porreres | 8 Ngày |
| Spain TD5 | 14-09-2025 | Chủ | UE Tona | 8 Ngày |

