

| [SWI Cup(W)-] Young Boys Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SWI Cup(W)-] Servette Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 1 | 18 | 100.0% |
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | B | 0.82 | -0.50 | 0.88 | B | T |
| SSL W | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 14-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 23-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 24-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 19-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 12-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 20-04-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 09-03-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 04-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Young Boys Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 15-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 07-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | B | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | T |
| SUI Cup(W) | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 23-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Servette Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 22-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | B | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | T |
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI Cup(W) | 14-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 22-11-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Young Boys Women |
| Young Boys Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 04-04-2026 | Khách | FC Luzern (W) | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 04-04-2026 | Khách | Basel (W) | 6 Ngày |