| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Berliner AK 07 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 19 | 6 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] FSV Optik Rathenow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
| Berliner AK 07 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 17-05-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 23-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 07-07-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | -0.23 | -0.22 | -0.67 | B | 0.97 | -1.00 | 0.79 | B | T |
| INT CF | 13-07-22 | 1 - 6 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 15-05-22 | 7 - 5 (3 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| GER Reg | 26-11-21 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.19 | -0.22 | -0.70 | B | 0.84 | -1.25 | 0.98 | B | T |
| GER Reg | 17-10-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | T | 0.87 | 1.00 | 0.95 | T | T |
| GER Reg | 06-10-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | H | 0.81 | -0.80 | -0.97 | T | X |
| INT CF | 06-07-19 | 2 - 7 (1 - 4) | 4 - 10 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | T | -0.74 | -1.25 | 0.55 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 83%
| Berliner AK 07 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 12-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-03-26 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 18-03-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 11-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FSV Optik Rathenow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Berliner AK 07 |
| Berliner AK 07 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||