| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] Kormákur/Hvöt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 25 | 4 | 16.7% |
| [ICE Cup-] Breidablik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 18 | 3 | 16.7% |
| Kormákur/Hvöt |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kormákur/Hvöt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 23-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 17-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Breidablik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 2 - 5 (0 - 4) | 0 - 3 | -0.43 | -0.26 | -0.46 | 0.92 | 0 | 0.78 | T | ||
| ICE LC | 25-02-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.86 | 2 | 0.96 | T | ||
| ICE LC | 19-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 13-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.38 | -0.24 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
| ICE LC | 06-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.81 | -0.17 | -0.15 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | X | ||
| UEFA ECL | 18-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.84 | -0.15 | -0.10 | 0.89 | 2 | 0.93 | T | ||
| UEFA ECL | 11-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | ||
| UEFA ECL | 27-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.66 | 0.95 | -1 | 0.87 | T | ||
| UEFA ECL | 06-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.14 | -0.09 | -0.99 | 2.25 | 0.81 | X | ||
| ICE PR | 26-10-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.37 | -0.25 | -0.50 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
| Kormákur/Hvöt |
| Kormákur/Hvöt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 10-04-2026 | Khách | Kari Akranes | 6 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Khách | Dalvik Reynir | 28 Ngày |
| ICE D2 | 09-05-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE PR | 10-04-2026 | Khách | Vikingur Reykjavik | 6 Ngày |
| ICE PR | 17-04-2026 | Chủ | IA Akranes | 13 Ngày |
| ICE PR | 22-04-2026 | Khách | Keflavik | 18 Ngày |