

| [OFC Women's U19 Championship-4] Vanuatu U19 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 14 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 24 | 3 | 16.7% |
| [OFC Women's U19 Championship-1] New Zealand U19 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 22 | 0 | 9 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 50 | 2 | 18 | 100.0% |
| Vanuatu U19 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vanuatu (W) U19New Zealand (W) U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BQC | 10-09-19 | 0 - 11 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Vanuatu U19 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BQC | 02-07-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 27-06-23 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 24-06-23 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 21-06-23 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BQC | 12-09-19 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 10-09-19 | 0 - 11 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 05-09-19 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BQC | 02-09-19 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BQC | 31-08-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| New Zealand U19 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BQC | 08-07-23 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 05-07-23 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 02-07-23 | 19 - 0 (12 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 25-06-23 | 11 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 22-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 13-09-19 | 2 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 10-09-19 | 0 - 11 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BQC | 07-09-19 | 0 - 12 (0 - 8) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 03-09-19 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BQC | 31-08-19 | 30 - 0 (11 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

