| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GHA Premier League-6] Samartex |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 9 | 9 | 6 | 16 | 12 | 36 | 6 | 37.5% |
| 12 | 8 | 4 | 0 | 14 | 2 | 28 | 4 | 66.7% |
| 12 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 | 8 | 8 | 8.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 1 | 11 | 50.0% |
| [GHA Premier League-1] Medeama SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 12 | 10 | 2 | 32 | 15 | 46 | 1 | 50.0% |
| 12 | 8 | 4 | 0 | 21 | 7 | 28 | 3 | 66.7% |
| 12 | 4 | 6 | 2 | 11 | 8 | 18 | 2 | 33.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
| Samartex |
| Chủ - Khách |
|---|
| Medeama SCSamartex |
| SamartexMedeama SC |
| SamartexMedeama SC |
| Medeama SCSamartex |
| SamartexMedeama SC |
| Medeama SCSamartex |
| SamartexMedeama SC |
| Medeama SCSamartex |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GHA D1 | 19-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GHA D1 | 09-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GHA D1 | 07-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GHA D1 | 29-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GHA D1 | 04-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GHA D1 | 05-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Samartex |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| GHA D1 | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GHA D1 | 04-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 26-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GHA D1 | 21-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 14-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| GHA D1 | 07-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Medeama SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 30-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 25-01-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 17-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 11-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 31-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 27-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 22-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Samartex |
| Samartex |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | 28-02-2026 | Khách | Hohoe United FC | 7 Ngày |
| GHA D1 | 07-03-2026 | Chủ | Ghana Dream FC | 14 Ngày |
| GHA D1 | 21-03-2026 | Khách | Techiman Eleven Wonders | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | 28-02-2026 | Khách | Swedru All Blacks | 7 Ngày |
| GHA D1 | 07-03-2026 | Chủ | Hohoe United FC | 14 Ngày |
| GHA D1 | 21-03-2026 | Khách | Ghana Dream FC | 28 Ngày |

