

| [INT CF-] FC Hansa Luneburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | 16 | 83.3% |
| [INT CF-] Hamburger SV II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | 5 | 16.7% |
| FC Hansa Luneburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-07-22 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Reg | 06-09-20 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.25 | H | 0.87 | 0.75 | 0.97 | T | X |
| GER Reg | 04-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.26 | -0.32 | H | 0.85 | 0.50 | 0.99 | T | X |
| GER Reg | 23-03-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| GER Reg | 16-09-18 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.85 | -0.50 | -0.99 | B | T |
| GER Reg | 14-04-18 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | T | 0.90 | -0.80 | 0.96 | T | T |
| GER Reg | 15-10-17 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.30 | -0.30 | -0.52 | B | 0.90 | -0.50 | 0.96 | B | T |
| GER Reg | 06-05-17 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.96 | 0.50 | 0.90 | T | X |
| GER Reg | 06-11-16 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.90 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| GER Reg | 21-05-16 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.90 | 0.50 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
| FC Hansa Luneburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-07-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 17-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 13-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 10-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 03-05-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 30-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 19-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 15-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 11-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hamburger SV II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-07-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-07-26 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-07-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 16-05-26 | 5 - 1 (4 - 0) | - | -0.55 | -0.26 | -0.29 | 0.82 | 0.5 | -0.98 | T | ||
| GER Reg | 10-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.26 | -0.44 | 0.98 | 0 | 0.78 | X | ||
| GER Reg | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.27 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | X | ||
| GER Reg | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.27 | -0.43 | 0.92 | 0 | 0.84 | X | ||
| GER Reg | 19-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| GER Reg | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.40 | -0.25 | -0.45 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
| GER Reg | 29-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.96 | 1 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%
| FC Hansa Luneburg |
| FC Hansa Luneburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||