

| [AUT Landesliga-] Hellas Kagran |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 6 | 9 | 33.3% |
| [AUT Landesliga-] Waf Brigittenau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | 6 | 33.3% |
| Hellas Kagran |
| Chủ - Khách |
|---|
| Waf BrigittenauHellas Kagran |
| Hellas KagranWaf Brigittenau |
| Waf BrigittenauHellas Kagran |
| Waf BrigittenauHellas Kagran |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 03-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | H | 0.94 | -0.67 | 0.76 | T | T |
| AUS L | 01-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS L | 05-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS AC | 19-04-17 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hellas Kagran |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS AC | 18-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 15-11-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 02-11-25 | 0 - 7 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS AC | 29-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 18-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 03-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.82 | -0.25 | 0.94 | T | X |
| AUS L | 13-09-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Waf Brigittenau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 08-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| AUS L | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| AUS L | 19-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | ||
| AUS L | 05-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| AUS L | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | 0.81 | -0.75 | 0.95 | X | ||
| AUS AC | 24-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 20-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Hellas Kagran |
| Hellas Kagran |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||