| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Siegburger SV 04 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | 14 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] SSV Merten |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 50.0% |
| Siegburger SV 04 |
| Chủ - Khách |
|---|
| SSV MertenSiegburger SV 04 |
| Siegburger SV 04SSV Merten |
| Siegburger SV 04SSV Merten |
| SSV MertenSiegburger SV 04 |
| SSV MertenSiegburger SV 04 |
| Siegburger SV 04SSV Merten |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 11-05-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 27-10-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 16-06-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 09-12-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-03-18 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 24-09-17 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Siegburger SV 04 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 26-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 05-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-09-25 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SSV Merten |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 24-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Siegburger SV 04 |
| Siegburger SV 04 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||