| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NED Derde Divisie-] Meerssen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 12 | 1 | 0.0% |
| [NED Derde Divisie-] UNA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 33.3% |
| Meerssen |
| Chủ - Khách |
|---|
| MeerssenUNA |
| MeerssenUNA |
| UNAMeerssen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NLD D4 | 09-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| NLD D4 | 14-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 12 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| NLD D4 | 20-08-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Meerssen |
| Chủ - Khách |
|---|
| MeerssenGOES |
| VV Sint BavoMeerssen |
| MeerssenGemert |
| MeerssenUDI 19 |
| MeerssenBlauw Geel |
| MeerssenTot Ons Genoegen Berkel |
| MeerssenGemert |
| MeerssenSteDoCo |
| MeerssenRKSV Groene Ster |
| Juliana 31Meerssen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NLD D4 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 22-11-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| NLD D4 | 16-11-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 19-10-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HOLC | 23-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| NLD D4 | 20-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 06-09-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| HOLC | 03-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| UNA |
| Chủ - Khách |
|---|
| UNAUDI 19 |
| UNABlauw Geel |
| UNATot Ons Genoegen Berkel |
| NoordwijkUNA |
| UNARKSV Groene Ster |
| UNAScheveningen |
| RBC RoosendaalUNA |
| GemertUNA |
| UNAARC |
| UNAFC Rijnvogels |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NLD D4 | 07-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 11-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 05-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 14-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 07-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HOLC | 03-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 31-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Meerssen |
| Meerssen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||