

| [Copinha-2] Inter de Limeira Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 2 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 | 16.7% |
| [Copinha-3] CSA U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | 5 | 16.7% |
| Inter de Limeira Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Inter de Limeira Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 12-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CPY | 05-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 12-08-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 06-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 25-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CPY | 19-07-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 11-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 04-07-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 25-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 20-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CSA U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA ALC | 15-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA ALC | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 31-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 16-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 02-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 13-07-25 | 1 - 7 (1 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 05-07-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 21-06-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 18-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inter de Limeira Youth |
| Inter de Limeira Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

