| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-16] BG Green Farmers FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 1 | 4 | 23 | 22 | 75 | 7 | 16 | 3.6% |
| 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 35 | 5 | 16 | 7.1% |
| 14 | 0 | 2 | 12 | 10 | 40 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 27 | 0 | 0.0% |
| [BI Premier League-5] Bumamuru |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 14 | 7 | 7 | 47 | 26 | 49 | 5 | 50.0% |
| 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 15 | 24 | 5 | 50.0% |
| 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 11 | 25 | 4 | 50.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 9 | 3 | 0.0% |
| BG Green Farmers FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| BumamuruBG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 24-09-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 19-03-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 16-03-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 11-03-26 | 4 - 3 (3 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 06-03-26 | 1 - 5 (1 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 01-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 21-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 15-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 06-02-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 01-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 25-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Bumamuru |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 20-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 16-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 12-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 25-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| BG Green Farmers FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 19-04-2026 | Khách | Flambeau du Centre | 15 Ngày |
| BI PL | 10-05-2026 | Chủ | Muzinga FC | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 19-04-2026 | Chủ | Rukinzo FC | 15 Ngày |
| BI PL | 10-05-2026 | Khách | Musongati FC | 36 Ngày |

