

| [FRA Coupe de Feminine-] AAS Sarcelles W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [FRA Coupe de Feminine-] Montpellier Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 18 | 1 | 0.0% |
| AAS Sarcelles W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AAS Sarcelles W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Montpellier Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA WD1 | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| FRA WD1 | 12-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | ||
| FRA WD1 | 06-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 22-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 07-11-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 15 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | 0.81 | -3.25 | 0.89 | T | ||
| FRA WD1 | 01-11-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 27-09-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| AAS Sarcelles W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| AAS Sarcelles W |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA WD1 | 14-01-2026 | Khách | Strasbourg W | 3 Ngày |
| FRA WD1 | 17-01-2026 | Chủ | Dijon W | 6 Ngày |
| FRA WD1 | 31-01-2026 | Khách | Fleury 91 (W) | 20 Ngày |