| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIN Kansallinen Liiga-4] HPS Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 13 | 24 | 4 | 53.8% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 | 3 | 66.7% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 8 | 11 | 5 | 42.9% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
| [FIN Kansallinen Liiga-6] Gnistan (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 4 | 1 | 8 | 21 | 31 | 13 | 6 | 30.8% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 10 | 6 | 6 | 33.3% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 21 | 7 | 6 | 28.6% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 23 | 3 | 16.7% |
| HPS Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gnistan (W)HPS (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HPS Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 29-05-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.28 | -0.26 | -0.60 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | T |
| FIN WD1 | 22-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | B | 0.81 | -1 | 0.89 | B | X |
| FIN WD1 | 17-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN WD1 | 10-05-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| FINWC | 11-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.95 | 2.25 | 0.75 | B | T |
| FINWC | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Gnistan (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 31-05-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 22-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 17-05-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 14-05-26 | 0 - 9 (0 - 3) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 09-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 02-05-26 | 6 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 24-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HPS Women |
| HPS Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 28-06-2026 | Khách | Aland United (W) | 15 Ngày |
| FIN WD1 | 04-07-2026 | Khách | PK-35 Vantaa (W) | 21 Ngày |
| FIN WD1 | 12-07-2026 | Chủ | VIFK Vaasa (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 27-06-2026 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 14 Ngày |
| FIN WD1 | 05-07-2026 | Khách | VIFK Vaasa (W) | 22 Ngày |
| FIN WD1 | 12-07-2026 | Chủ | HJK Helsinki (W) | 29 Ngày |

