

| [Copinha-3] Olimpico EC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| [Copinha-4] Carajas PA Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | 1 | 0.0% |
| Olimpico EC Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Olimpico EC Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Carajas PA Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 11-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 08-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 05-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 09-01-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 06-01-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 1 - 9 | -0.07 | -0.09 | -0.99 | 0.85 | -4.25 | 0.85 | T | ||
| CSP YC | 03-01-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | ||
| CSP YC | 10-01-20 | 2 - 8 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | 0.90 | -1 | 0.80 | T | ||
| CSP YC | 07-01-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.85 | -0.21 | -0.15 | 0.85 | 1.75 | 0.75 | X | ||
| CSP YC | 04-01-20 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | T | ||
| BRA CPY | 24-11-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%
| Olimpico EC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Olimpico EC Youth |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

